moment magnitude scale
A scientist points to a chart of the moment magnitude scale during a lecture.
Định nghĩa
Danh từ: Thang đo độ lớn mômen (moment magnitude scale) là một thang đo logarit từ 1 đến 10 (kế thừa thang Richter) cho phép các nhà địa chấn học so sánh năng lượng giải phóng bởi các trận động đất khác nhau dựa trên diện tích của đứt gãy địa chất đã vỡ ra trong trận động đất đó. Thang đo này đo chính xác hơn thang Richter đối với các trận động đất lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Scientists use the moment magnitude scale to assess the true power of an earthquake.)
- (The 2011 earthquake in Japan had a magnitude of 9.0 on the moment magnitude scale.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đo lường bằng thang đo độ lớn mômen": chỉ việc áp dụng thang đo này để tính toán năng lượng địa chấn.
- Các trận động đất hiện đại thường được đo lường bằng thang đo độ lớn mômen thay vì thang Richter. (Modern earthquakes are often measured using the moment magnitude scale instead of the Richter scale.)
Biến thể và từ gần giống
- Độ lớn mômen (moment magnitude): giá trị cụ thể trên thang đo này.
- Độ lớn mômen của trận động đất là 7,2. (The moment magnitude of the earthquake was 7.2.)
Từ đồng nghĩa
- Thang Richter (Richter scale): thang đo cũ, ít chính xác hơn đối với động đất lớn.
- Thang độ lớn (magnitude scale): thuật ngữ chung cho các thang đo động đất.
Các cụm từ liên quan
- Thang đo địa chấn (seismic scale): thuật ngữ chung bao gồm thang đo độ lớn mômen và các thang đo khác.
- Năng lượng địa chấn (seismic energy): năng lượng được giải phóng trong động đất, được đo bởi thang đo độ lớn mômen.